Cách dùng "至今生死不明" (zhì jīn shēng sǐ bù míng) trong hội thoại tiếng Trung

zhìjīnshēngmíng

mà đến giờ vẫn không rõ sống chết.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
28:04
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1为了你的事情的真相wèi le nǐ de shì qíng de zhēn xiàngvì chân tướng sự việc của anh
2至今生死不明zhì jīn shēng sǐ bù míngmà đến giờ vẫn không rõ sống chết.
3你继续幸福下去吧 走nǐ jì xù xìng fú xià qù ba zǒuAnh cứ tiếp tục hạnh phúc đi. Đi thôi.

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
他们狗仗人势 狐假虎威
HSK 1
0:03s
tā men gǒu zhàng rén shì hú jiǎ hǔ wēibọn họ chó cậy thế chủ, cáo mượn oai hùm.

公安局长 我都给你叫来了 有什么你就直说
HSK 2
0:03s
gōng ān jú zhǎng wǒ dōu gěi nǐ jiào lái le yǒu shén me nǐ jiù zhí shuōTôi đã gọi cả cục trưởng Cục Công an cho cậu rồi, có gì cậu cứ nói thẳng.

是他们脑子有毛病 还是你脑子有毛病
HSK 6
0:03s
shì tā men nǎo zi yǒu máo bìng hái shì nǐ nǎo zi yǒu máo bìngĐầu óc họ có vấn đề hay đầu óc cậu có vấn đề hả?

市长 您消消气
HSK 1
0:03s
shì zhǎng nín xiāo xiāo qìThị trưởng, anh bớt giận.