Cách dùng "滋生黑恶的土壤" (zī shēng hēi è de tǔ rǎng) trong hội thoại tiếng Trung

shēnghēièderǎng

những vùng đất nảy sinh tội ác ở Kinh Hải.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
3:33
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1指导组这次来 不光是查高启强 更要铲除京海zhǐ dǎo zǔ zhè cì lái bù guāng shì chá gāo qǐ qiáng gèng yào chǎn chú jīng hǎiLần này Tổ chỉ đạo đến không chỉ để điều tra Cao Khải Cường mà còn phải diệt trừ
2滋生黑恶的土壤zī shēng hēi è de tǔ rǎngnhững vùng đất nảy sinh tội ác ở Kinh Hải.
3虽然这些年来阻力重重suī rán zhè xiē nián lái zǔ lì chóng chóng[Mặc dù mấy năm nay có nhiều trở ngại,]

More Clips From Episode

Total 144 clips (Page 8 of 8)
他们狗仗人势 狐假虎威
HSK 1
0:03s
tā men gǒu zhàng rén shì hú jiǎ hǔ wēibọn họ chó cậy thế chủ, cáo mượn oai hùm.

公安局长 我都给你叫来了 有什么你就直说
HSK 2
0:03s
gōng ān jú zhǎng wǒ dōu gěi nǐ jiào lái le yǒu shén me nǐ jiù zhí shuōTôi đã gọi cả cục trưởng Cục Công an cho cậu rồi, có gì cậu cứ nói thẳng.

是他们脑子有毛病 还是你脑子有毛病
HSK 6
0:03s
shì tā men nǎo zi yǒu máo bìng hái shì nǐ nǎo zi yǒu máo bìngĐầu óc họ có vấn đề hay đầu óc cậu có vấn đề hả?

市长 您消消气
HSK 1
0:03s
shì zhǎng nín xiāo xiāo qìThị trưởng, anh bớt giận.