Cách dùng "不是你慢点 我跟不上了" (bú shì nǐ màn diǎn wǒ gēn bù shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
不是你慢点 我跟不上了
Ơ, anh đi chậm thôi, em theo không kịp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:51
zǒng总
tīng听
yǒu有
dòng动
jìng静
“Nghe thấy có tiếng mà.”
LINE 0227:53
PLAYING SCENEbú shì nǐ màn diǎn wǒ gēn bù shàng le
不是你慢点 我跟不上了
“Ơ, anh đi chậm thôi, em theo không kịp.”
LINE 0327:55
shàng上
bù不
lái来
a啊
“Lên không nổi à?”
Show Information