Cách dùng "干活吧 一听姑娘就来劲" (gàn huó ba yī tīng gū niáng jiù lái jìn) trong hội thoại tiếng Trung
干活吧 一听姑娘就来劲
Làm việc đi, nghe thấy con gái là hứng lên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:31
wǒ我
rèn认
shí识
bù不
“Tôi có quen không?”
LINE 0213:32
PLAYING SCENEgàn huó ba yī tīng gū niáng jiù lái jìn
干活吧 一听姑娘就来劲
“Làm việc đi, nghe thấy con gái là hứng lên.”
LINE 0313:35
sǎo zi ne zǎ bù lǐng chū lái ne
嫂子呢 咋不领出来呢
“Chị dâu đâu, sao không dẫn tới?”
Show Information