Cách dùng "乱七八糟的事情发生" (luàn qī bā zāo de shì qíng fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung
乱七八糟的事情发生
một vài chuyện lộn xộn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
yě也
kě可
néng能
huì会
yǒu有
yī一
xiē些
“cũng có thể sẽ xảy ra”
LINE 0211:19
PLAYING SCENEluàn乱
qī七
bā八
zāo糟
de的
shì事
qíng情
fā发
shēng生
“một vài chuyện lộn xộn.”
LINE 0311:21
bié别
shuō说
nà那
ge个
a啊
“Đừng nói chuyện đó.”
Show Information