Cách dùng "满 你刚才跟我提一嘴什么" (mǎn nǐ gāng cái gēn wǒ tí yī zuǐ shén me) trong hội thoại tiếng Trung
满 你刚才跟我提一嘴什么
Mãn, hồi nãy cháu định nói với chú cái gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
wǒ nà ròu bú shì
我那肉 不是
“Thịt của tôi... không phải.”
LINE 0229:51
PLAYING SCENEmǎn nǐ gāng cái gēn wǒ tí yī zuǐ shén me
满 你刚才跟我提一嘴什么
“Mãn, hồi nãy cháu định nói với chú cái gì?”
LINE 0329:53
zhè这
“À...”
Show Information