Cách dùng "你说这转一大圈都上医院去了" (nǐ shuō zhè zhuǎn yī dà quān dōu shàng yī yuàn qù le) trong hội thoại tiếng Trung

shuōzhèzhuǎnquāndōushàngyuànle

Em nói xem, vòng một vòng ai cũng vào bệnh viện hết.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:06
duì tā yě zài nà ér ne

对 他也在那儿呢

Đúng, thầy ấy cũng ở đó.

LINE 0234:08
PLAYING SCENE
shuō
zhè
zhuǎn
quān
dōu
shàng
yuàn
le

Em nói xem, vòng một vòng ai cũng vào bệnh viện hết.

LINE 0334:13
dài
jiàn
gàn
shá

Anh dẫn bố em đi gặp thầy ấy làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp34:08
TMDB ID272681