Cách dùng "毙了他 毙他" (bì le tā bì tā) trong hội thoại tiếng Trung

le

Giết hắn. Giết hắn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:19
bì le tā bì tā

毙了他 毙他

giết hắn. Giết hắn.

LINE 0222:21
PLAYING SCENE
bì le tā bì tā

毙了他 毙他

Giết hắn. Giết hắn.

LINE 0322:24
lái

Nào,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp22:21
TMDB ID210757