Cách dùng "毙了他 毙他" (bì le tā bì tā) trong hội thoại tiếng Trung
毙了他 毙他
Giết hắn. Giết hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:19
bì le tā bì tā
毙了他 毙他
“giết hắn. Giết hắn.”
LINE 0222:21
PLAYING SCENEbì le tā bì tā
毙了他 毙他
“Giết hắn. Giết hắn.”
LINE 0322:24
lái来
“Nào,”
Show Information