Cách dùng "毙了他 毙他" (bì le tā bì tā) trong hội thoại tiếng Trung
毙了他 毙他
bì le tā bì tā
Giết hắn. Giết hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
22:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毙了他 毙他 | bì le tā bì tā | giết hắn. Giết hắn. |
| 2▶ | 毙了他 毙他 | bì le tā bì tā | Giết hắn. Giết hắn. |
| 3 | 来 | lái | Nào, |
More Clips From Episode
Total 132 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
gǎn jǐn gěi zhāng biāo zǔ zhǎng huì bào yī xià a shì yī gòng suǒ dìng leMau báo cáo cho Tổ trưởng Trương đi. Vâng. Tổng cộng xác định được

HSK 5
0:03s
nǐ men mō guò qù kàn yī xià bié dǎ cǎo jīng shé míng báicác anh qua đó xem thử. Đừng đánh rắn động cỏ. Rõ.

HSK 6
0:03s
tiān tài hēi kàn bù qīng yào bù yào jìn qùTrời tối quá không nhìn rõ, có cần vào không?

HSK 3
0:03s
wǒ zhè ge rén wǒ zhǐ qiú cái bié de dōu gēn wǒ méi guān xìcon người tôi chỉ muốn có tiền thôi, những chuyện khác không liên quan đến tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ pà wǒ shī qù zhè me duō nián nǔ lì dé dào de yī qiètôi sợ tôi mất đi tất cả những gì cố gắng có được trong bao năm qua.

HSK 4
0:03s
kě wǒ gèng xiǎng dāng gè běn běn fèn fēn de jǐng cháNhưng tôi càng muốn trở thành một cảnh sát giữ khuôn phép.

HSK 6
0:03s
wǒ shí zài shì chēng bù xià qù le wǒ shèn zhì xī wàngTôi thực sự không thể chịu đựng nổi nữa. Thậm chí tôi còn mong











