Cách dùng "我不想要他们东西" (wǒ bù xiǎng yào tā men dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
我不想要他们东西
Tôi không muốn nhận đồ từ bọn chúng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:00
kě wǒ gèng xiǎng dāng gè běn běn fèn fēn de jǐng chá
可我更想当个 本本分分的警察
“Nhưng tôi càng muốn trở thành một cảnh sát giữ khuôn phép.”
LINE 0209:04
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
yào要
tā他
men们
dōng东
xī西
“Tôi không muốn nhận đồ từ bọn chúng.”
LINE 0309:07
wǒ méi bàn fǎ shī fù
我没办法 师父
“Nhưng tôi hết cách rồi, thầy à.”
Show Information