Cách dùng "我跟他一块长大的" (wǒ gēn tā yī kuài zhǎng dà de) trong hội thoại tiếng Trung

gēnkuàizhǎngde

Tôi đã lớn lên cùng nó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:07
shì

Tôi không phù hợp.

LINE 0216:10
PLAYING SCENE
gēn
kuài
zhǎng
de

Tôi đã lớn lên cùng nó.

LINE 0316:13
nǐ bǐ wǒ gèng hé shì xiǎng duì yǒu qíng kuàng

你比我更合适 响队 有情况

Anh phù hợp hơn tôi. Đội trưởng Hưởng, có biến.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp16:10
TMDB ID210757