Cách dùng "对不起对不起 滚蛋" (duì bù qǐ duì bù qǐ gǔn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
对不起对不起 滚蛋
duì bù qǐ duì bù qǐ gǔn dàn
Xin lỗi, xin lỗi. Cút đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:04
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沙土堆放那儿 没长眼啊 | shā tǔ duī fàng nà ér méi zhǎng yǎn a | Bầy cát để ở đó. Không có mắt à? |
| 2▶ | 对不起对不起 滚蛋 | duì bù qǐ duì bù qǐ gǔn dàn | Xin lỗi, xin lỗi. Cút đi. |
| 3 | 小兄弟赶紧干吧 | xiǎo xiōng dì gǎn jǐn gàn ba | Tiểu huynh đệ, mau làm đi. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
dàn shì nǐ zuì hǎo lǎo lǎo shí shí dì dài zài nán píngNhưng tốt nhất anh nên ngoan ngoãn ở Nam Bình.

HSK 7
0:03s
zhī qián yǒu diǎn shì nǐ yǒu sī shì guài wǒ leTrước đây có chút chuyện. Anh có chuyện riêng trách tôi à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ zhǐ néng zhēng kuài qián nǐ yào pǎo wǒ zhè lái zhēng kuài qiánCho nên tôi chỉ có thể kiếm tiền nhanh. Anh muốn chạy đến chỗ tôi kiếm tiền nhanh.

HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ yí gè yuè gěi nǐ kāi duō shǎo qián hé shìAnh nghĩ một tháng tôi kê cho anh bao nhiêu tiền thích hợp?

HSK 3
0:03s
dàn shì nǐ kōng kǒu wú píng sān shū ná shén me xìn nǐNhưng cậu không có bằng chứng. Chú ba lấy gì để tin cậu?

HSK 5
0:03s












