Cách dùng "对不起对不起 滚蛋" (duì bù qǐ duì bù qǐ gǔn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
对不起对不起 滚蛋
Xin lỗi, xin lỗi. Cút đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
18:04
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沙土堆放那儿 没长眼啊 | shā tǔ duī fàng nà ér méi zhǎng yǎn a | Bầy cát để ở đó. Không có mắt à? |
| 2▶ | 对不起对不起 滚蛋 | duì bù qǐ duì bù qǐ gǔn dàn | Xin lỗi, xin lỗi. Cút đi. |
| 3 | 小兄弟赶紧干吧 | xiǎo xiōng dì gǎn jǐn gàn ba | Tiểu huynh đệ, mau làm đi. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
yīng gāi yě shì bèi bī wú nài zhǐ néng zài nà ér gàn leChắc cũng là bị ép bất đắc dĩ. Chỉ có thể làm ở đó thôi.

HSK 7
0:03s
guǎn chī guǎn zhù hái bù yòng kàn lǎo lín shuǎ jiǔ fēngCho ăn cho ở. Còn không cần nhìn Lão Lâm say rượu điên cuồng.

HSK 4
0:03s
yě bù duō xiān ná zhe yòng wǒ zài màn màn zhuàncũng không cầm nhiều dùng trước. Tôi sẽ từ từ kiếm.

HSK 4
0:03s
dàn shì shōu gāo lì dài tài wēi xiǎn le xià xuě yào shì zhī dào leNhưng vay nặng lãi quá nguy hiểm Nếu Hạ Tuyết biết

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū zì jǐ biàn chéng shén me yàngTôi không quan tâm bản thân mình trở nên như thế nào.









