Cách dùng "利息 利滚利" (lì xī lì gǔn lì) trong hội thoại tiếng Trung
利息 利滚利
lì xī lì gǔn lì
Lãi, lãi, lãi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
13:06
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 连利息都还不上 | lián lì xī dōu hái bù shàng | đến lãi cũng không trả nổi. |
| 2▶ | 利息 利滚利 | lì xī lì gǔn lì | Lãi, lãi, lãi. |
| 3 | 越滚越多 | yuè gǔn yuè duō | Càng lăn càng nhiều. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
dàn shì nǐ zuì hǎo lǎo lǎo shí shí dì dài zài nán píngNhưng tốt nhất anh nên ngoan ngoãn ở Nam Bình.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī qián yǒu diǎn shì nǐ yǒu sī shì guài wǒ leTrước đây có chút chuyện. Anh có chuyện riêng trách tôi à?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ zhǐ néng zhēng kuài qián nǐ yào pǎo wǒ zhè lái zhēng kuài qiánCho nên tôi chỉ có thể kiếm tiền nhanh. Anh muốn chạy đến chỗ tôi kiếm tiền nhanh.

HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ yí gè yuè gěi nǐ kāi duō shǎo qián hé shìAnh nghĩ một tháng tôi kê cho anh bao nhiêu tiền thích hợp?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn shì nǐ kōng kǒu wú píng sān shū ná shén me xìn nǐNhưng cậu không có bằng chứng. Chú ba lấy gì để tin cậu?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng zhè ge qián nǐ men yě yào bù huí láiDù sao số tiền này các anh cũng không lấy lại được.