Cách dùng "你也没比我好哪儿去呀" (nǐ yě méi bǐ wǒ hǎo nǎ ér qù ya) trong hội thoại tiếng Trung
你也没比我好哪儿去呀
Anh cũng đâu có tốt hơn em đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
35:15
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟人闹了点误会 | gēn rén nào le diǎn wù huì | Có chút hiểu lầm với người ta. |
| 2▶ | 你也没比我好哪儿去呀 | nǐ yě méi bǐ wǒ hǎo nǎ ér qù ya | Anh cũng đâu có tốt hơn em đâu. |
| 3 | 怎么弄的 | zěn me nòng de | Làm thế nào vậy? |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ néng bǎ zhè yì bǎi wàn yào huí lái de huà wǒ xiàng nǐ bǎo zhèngNếu anh có thể lấy lại được một triệu này, tôi đảm bảo với anh,

HSK 6
0:03s
zhè shǎ huò nǎo zi huài le ma gǎn wēi xié wǒ menTên ngốc này đầu óc có vấn đề không? Dám uy hiếp chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián nǐ wèn wǒ jiè qián de shí hòu wǒ méi wèn nǐ yào gàn shén meTrước đây lúc anh mượn tiền tôi, anh không hỏi em muốn làm gì.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ gàn shén me gēn wǒ yě méi guān xìDù sao anh làm gì cũng không liên quan đến tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi kàn chū lái nǐ gè dà xué shēng hái tǐng néng dǎ dīKhông nhìn ra cậu là sinh viên đại học. cũng đánh giỏi đấy.

HSK 7
0:03s











