Cách dùng "所以你得好好地活着" (suǒ yǐ nǐ dé hǎo hǎo dì huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
所以你得好好地活着
Cho nên anh phải sống thật tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
12:12
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是欠我钱的人死了 | jiù shì qiàn wǒ qián de rén sǐ le | chính là người nợ tiền tôi đã chết. |
| 2▶ | 所以你得好好地活着 | suǒ yǐ nǐ dé hǎo hǎo dì huó zhe | Cho nên anh phải sống thật tốt. |
| 3 | 然后想办法把钱还给我 | rán hòu xiǎng bàn fǎ bǎ qián huán gěi wǒ | Sau đó nghĩ cách trả tiền cho tôi. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ néng bǎ zhè yì bǎi wàn yào huí lái de huà wǒ xiàng nǐ bǎo zhèngNếu anh có thể lấy lại được một triệu này, tôi đảm bảo với anh,

HSK 6
0:03s
zhè shǎ huò nǎo zi huài le ma gǎn wēi xié wǒ menTên ngốc này đầu óc có vấn đề không? Dám uy hiếp chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián nǐ wèn wǒ jiè qián de shí hòu wǒ méi wèn nǐ yào gàn shén meTrước đây lúc anh mượn tiền tôi, anh không hỏi em muốn làm gì.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ gàn shén me gēn wǒ yě méi guān xìDù sao anh làm gì cũng không liên quan đến tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
méi kàn chū lái nǐ gè dà xué shēng hái tǐng néng dǎ dīKhông nhìn ra cậu là sinh viên đại học. cũng đánh giỏi đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhè dài wǒ qù nǎ ér a bú shì gēn nǐ jiǎng le maAnh đưa em đi đâu vậy? Không phải đã nói với cậu rồi sao?










