Cách dùng "我替你孝顺" (wǒ tì nǐ xiào shùn) trong hội thoại tiếng Trung
我替你孝顺
Tôi hiếu thuận thay cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
6:51
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明天再过来给他们送一趟 你不孝顺 | míng tiān zài guò lái gěi tā men sòng yī tàng nǐ bù xiào shùn | Ngày mai lại đến tặng cho họ một chuyến. Con không hiếu thuận. |
| 2▶ | 我替你孝顺 | wǒ tì nǐ xiào shùn | Tôi hiếu thuận thay cậu. |
| 3 | 走了 | zǒu le | Đi đây. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
yīng gāi yě shì bèi bī wú nài zhǐ néng zài nà ér gàn leChắc cũng là bị ép bất đắc dĩ. Chỉ có thể làm ở đó thôi.

HSK 7
0:03s
guǎn chī guǎn zhù hái bù yòng kàn lǎo lín shuǎ jiǔ fēngCho ăn cho ở. Còn không cần nhìn Lão Lâm say rượu điên cuồng.

HSK 4
0:03s
yě bù duō xiān ná zhe yòng wǒ zài màn màn zhuàncũng không cầm nhiều dùng trước. Tôi sẽ từ từ kiếm.

HSK 4
0:03s
dàn shì shōu gāo lì dài tài wēi xiǎn le xià xuě yào shì zhī dào leNhưng vay nặng lãi quá nguy hiểm Nếu Hạ Tuyết biết

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū zì jǐ biàn chéng shén me yàngTôi không quan tâm bản thân mình trở nên như thế nào.









