Cách dùng "先还给你 一码归一码" (xiān huán gěi nǐ yī mǎ guī yī mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
先还给你 一码归一码
Trả lại anh trước. Chuyện nào ra chuyện đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
25:28
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还欠您钱 | wǒ hái qiàn nín qián | Tôi còn nợ tiền anh. |
| 2▶ | 先还给你 一码归一码 | xiān huán gěi nǐ yī mǎ guī yī mǎ | Trả lại anh trước. Chuyện nào ra chuyện đó. |
| 3 | 三叔 | sān shū | Chú ba. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
yīng gāi yě shì bèi bī wú nài zhǐ néng zài nà ér gàn leChắc cũng là bị ép bất đắc dĩ. Chỉ có thể làm ở đó thôi.

HSK 7
0:03s
guǎn chī guǎn zhù hái bù yòng kàn lǎo lín shuǎ jiǔ fēngCho ăn cho ở. Còn không cần nhìn Lão Lâm say rượu điên cuồng.

HSK 4
0:03s
yě bù duō xiān ná zhe yòng wǒ zài màn màn zhuàncũng không cầm nhiều dùng trước. Tôi sẽ từ từ kiếm.

HSK 4
0:03s
dàn shì shōu gāo lì dài tài wēi xiǎn le xià xuě yào shì zhī dào leNhưng vay nặng lãi quá nguy hiểm Nếu Hạ Tuyết biết

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū zì jǐ biàn chéng shén me yàngTôi không quan tâm bản thân mình trở nên như thế nào.









