Cách dùng "已经不在你的掌控之下了" (yǐ jīng bù zài nǐ de zhǎng kòng zhī xià le) trong hội thoại tiếng Trung
已经不在你的掌控之下了
đã không nằm trong sự kiểm soát của anh nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
3:07
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 马先生 你越来越老了 岭南船厂 | mǎ xiān shēng nǐ yuè lái yuè lǎo le lǐng nán chuán chǎng | Ông Mã, ông càng ngày càng già rồi. Xưởng thuyền Lĩnh Nam |
| 2▶ | 已经不在你的掌控之下了 | yǐ jīng bù zài nǐ de zhǎng kòng zhī xià le | đã không nằm trong sự kiểm soát của anh nữa. |
| 3 | 我建议你别太自信 | wǒ jiàn yì nǐ bié tài zì xìn | Tôi đề nghị cậu đừng quá tự tin. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín céng jīng xìn shì dàn dàn dì duì wǒ men xǔ nuòAnh đã từng thề thốt với chúng tôi rằng

HSK 5
0:03s
nín céng jīng xìn shì dàn dàn dì duì wǒ men xǔ nuòAnh đã từng thề thốt với chúng tôi rằng

HSK 7
0:03s
dàn wǒ men yǐ jīng gěi le nǐ sān gè yuè de yán qī jiāo fù shí jiān leNhưng chúng tôi đã cho anh 3 tháng rồi. kéo dài thời gian giao phó rồi.

HSK 5
0:03s
duì yú fā shēng de yī qiè wǒ shēn biǎo yí hànTôi rất tiếc về tất cả mọi chuyện đã xảy ra.

HSK 6
0:03s
méi yǒu rèn hé yī jiā chuán chǎng jiē nǐ de dìng dānkhông có bất cứ nhà máy tàu nào nhận đơn đặt hàng của anh.

HSK 3
0:03s
nǐ shì qué zi nǐ bù zhī dào ma néng gàn sháCậu bị què, cậu không biết sao? Có thể làm gì chứ?

HSK 7
0:03s
dāng shí wǒ yào bù gěi chē jiān zhǔ rèn sòng liǎng tiáo yān nǐ néng jìn chuán chǎng maLúc đó nếu tôi không đưa hai điếu thuốc cho chủ nhiệm phòng xe, anh có thể vào xưởng tàu không?

HSK 5
0:03s
shuō cí zhí jiù cí zhí nǐ gěi shuí shuō le nǐ nǐ gěi shuí shuō le nǐ aNói từ chức là từ chức. Anh nói với ai vậy? Anh nói với ai vậy?

HSK 5
0:03s
xíng le xíng le xíng le gàn shén me ya hái zi nà me dà leĐược rồi, được rồi, được rồi. Làm gì vậy? Con lớn như vậy rồi,

HSK 7
0:03s
nǐ gěi tā diǎn miàn zi jiù nǐ yǎng gè zhè me dǎo méi dōng xīAnh nể mặt nó chút đi. Chỉ có cậu nuôi một đứa xui xẻo như vậy,

HSK 4
0:03s
wǒ lián nǐ dōu dǎ wǒ wǒ dǎ wǒ hái dǎ nǐ neĐến ngươi ta cũng đánh ta. Tôi đánh, tôi còn đánh cậu đấy.

HSK 5
0:03s
nǐ kàn nǐ zhè huà shuō de wǒ men bú zhù zhè ér wǒ men zhù dà jiē shàng qù yaCậu xem cậu nói kìa. Chúng ta không ở đây. Chúng tôi ở trên đường.






