Cách dùng "有事情讲出来" (yǒu shì qíng jiǎng chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
有事情讲出来
Có chuyện gì thì nói ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
33:12
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 收拾好了也还不错喽 | shōu shí hǎo le yě hái bú cuò lóu | Dọn dẹp xong cũng không tệ. |
| 2▶ | 有事情讲出来 | yǒu shì qíng jiǎng chū lái | Có chuyện gì thì nói ra. |
| 3 | 解决喽 | jiě jué lóu | Giải quyết rồi. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
dàn shì nǐ zuì hǎo lǎo lǎo shí shí dì dài zài nán píngNhưng tốt nhất anh nên ngoan ngoãn ở Nam Bình.

HSK 7
0:03s
zhī qián yǒu diǎn shì nǐ yǒu sī shì guài wǒ leTrước đây có chút chuyện. Anh có chuyện riêng trách tôi à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ zhǐ néng zhēng kuài qián nǐ yào pǎo wǒ zhè lái zhēng kuài qiánCho nên tôi chỉ có thể kiếm tiền nhanh. Anh muốn chạy đến chỗ tôi kiếm tiền nhanh.

HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ yí gè yuè gěi nǐ kāi duō shǎo qián hé shìAnh nghĩ một tháng tôi kê cho anh bao nhiêu tiền thích hợp?

HSK 3
0:03s
dàn shì nǐ kōng kǒu wú píng sān shū ná shén me xìn nǐNhưng cậu không có bằng chứng. Chú ba lấy gì để tin cậu?

HSK 5
0:03s












