Cách dùng "找你找得好辛苦啊" (zhǎo nǐ zhǎo dé hǎo xīn kǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
找你找得好辛苦啊
Tìm cậu vất vả quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
6:25
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回来了 | huí lái le | Về rồi à? |
| 2▶ | 找你找得好辛苦啊 | zhǎo nǐ zhǎo dé hǎo xīn kǔ a | Tìm cậu vất vả quá. |
| 3 | 这半年你躲哪里去了 大学生也不讲信用啊 | zhè bàn nián nǐ duǒ nǎ lǐ qù le dà xué shēng yě bù jiǎng xìn yòng a | Nửa năm nay cậu trốn ở đâu vậy? Sinh viên đại học cũng không giữ chữ tín. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
zhī qián yǒu diǎn shì nǐ yǒu sī shì guài wǒ leTrước đây có chút chuyện. Anh có chuyện riêng trách tôi à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ zhǐ néng zhēng kuài qián nǐ yào pǎo wǒ zhè lái zhēng kuài qiánCho nên tôi chỉ có thể kiếm tiền nhanh. Anh muốn chạy đến chỗ tôi kiếm tiền nhanh.

HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ yí gè yuè gěi nǐ kāi duō shǎo qián hé shìAnh nghĩ một tháng tôi kê cho anh bao nhiêu tiền thích hợp?

HSK 3
0:03s
dàn shì nǐ kōng kǒu wú píng sān shū ná shén me xìn nǐNhưng cậu không có bằng chứng. Chú ba lấy gì để tin cậu?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng zhè ge qián nǐ men yě yào bù huí láiDù sao số tiền này các anh cũng không lấy lại được.












