Cách dùng "这就是大学生" (zhè jiù shì dà xué shēng) trong hội thoại tiếng Trung
这就是大学生
Đây chính là sinh viên đại học.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
12:24
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看见没有 | kàn jiàn méi yǒu | Nhìn thấy chưa? |
| 2▶ | 这就是大学生 | zhè jiù shì dà xué shēng | Đây chính là sinh viên đại học. |
| 3 | 这办法说来就来 | zhè bàn fǎ shuō lái jiù lái | Cách này nói đến là đến. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
yīng gāi yě shì bèi bī wú nài zhǐ néng zài nà ér gàn leChắc cũng là bị ép bất đắc dĩ. Chỉ có thể làm ở đó thôi.

HSK 7
0:03s
guǎn chī guǎn zhù hái bù yòng kàn lǎo lín shuǎ jiǔ fēngCho ăn cho ở. Còn không cần nhìn Lão Lâm say rượu điên cuồng.

HSK 4
0:03s
yě bù duō xiān ná zhe yòng wǒ zài màn màn zhuàncũng không cầm nhiều dùng trước. Tôi sẽ từ từ kiếm.

HSK 4
0:03s
dàn shì shōu gāo lì dài tài wēi xiǎn le xià xuě yào shì zhī dào leNhưng vay nặng lãi quá nguy hiểm Nếu Hạ Tuyết biết

HSK 3
0:03s
wǒ bù zài hū zì jǐ biàn chéng shén me yàngTôi không quan tâm bản thân mình trở nên như thế nào.









