Cách dùng "刚才不是给你打赏红包了吗 我告诉你" (gāng cái bú shì gěi nǐ dǎ shǎng hóng bāo le ma wǒ gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
刚才不是给你打赏红包了吗 我告诉你
Vừa nãy không thưởng cho anh rồi sao? Tôi nói cho anh biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:27
nǐ zài mén kǒu méi kàn dào nǐ a nǐ zài nǎ
你在门口 没看到你啊 你在哪
“Anh ở cửa Không thấy anh đâu cả Anh ở đâu?”
LINE 0235:31
PLAYING SCENEgāng cái bú shì gěi nǐ dǎ shǎng hóng bāo le ma wǒ gào sù nǐ
刚才不是给你打赏红包了吗 我告诉你
“Vừa nãy không thưởng cho anh rồi sao? Tôi nói cho anh biết”
LINE 0335:33
nǐ zài bù lái de huà wǒ qǔ xiāo hóng bāo tóu sù nǐ kuài diǎn
你再不来的话 我取消红包投诉你 快点
“Nếu anh không đến nữa tôi hủy thưởng, tố cáo anh Nhanh lên”
Show Information