Cách dùng "黄哥他们跟我说你在做代驾 我还不敢相信" (huáng gē tā men gēn wǒ shuō nǐ zài zuò dài jià wǒ hái bù gǎn xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung

huángmengēnshuōzàizuòdàijià háigǎnxiāngxìn

Anh Hoàng nói với tôi anh đang làm lái xe hộ Tôi vẫn không dám tin

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:50
dài jià yuán xiǎo P lín wǎn

代驾员小P 林晚

Tài xế hộ Tiểu P Lâm Vãn

LINE 0202:53
PLAYING SCENE
huáng gē tā men gēn wǒ shuō nǐ zài zuò dài jià wǒ hái bù gǎn xiāng xìn

黄哥他们跟我说你在做代驾 我还不敢相信

Anh Hoàng nói với tôi anh đang làm lái xe hộ Tôi vẫn không dám tin

LINE 0302:57
hái
zhēn
zài
dài
jià
a

Anh thật sự đang lái xe hộ à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp02:53
TMDB ID278882