Cách dùng "结果你猜我进行一个什么操作 什么操作" (jié guǒ nǐ cāi wǒ jìn xíng yí gè shén me cāo zuò shén me cāo zuò) trong hội thoại tiếng Trung
结果你猜我进行一个什么操作 什么操作
Kết quả, đoán xem tôi làm động tác gì? Động tác gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:39
ràng tā men xià zài fǎn zhà APP( yìng yòng chéng xù )
让他们下载 反诈APP(应用程序)
“Bắt họ tải ứng dụng phòng chống lừa đảo”
LINE 0223:40
PLAYING SCENEjié guǒ nǐ cāi wǒ jìn xíng yí gè shén me cāo zuò shén me cāo zuò
结果你猜我进行一个什么操作 什么操作
“Kết quả, đoán xem tôi làm động tác gì? Động tác gì?”
LINE 0323:43
wǒ我
zhí直
jiē接
gēn跟
guān官
fāng方
fǎn反
zhà诈
zhàng账
hào号
lián连
mài麦
“Tôi trực tiếp kết nối với tài khoản phòng chống lừa đảo chính thức”
Show Information