Cách dùng "你兼职代驾的背后 一定有一个大计划" (nǐ jiān zhí dài jià de bèi hòu yí dìng yǒu yí gè dà jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
你兼职代驾的背后 一定有一个大计划
sau việc anh làm lái xe hộ part-time nhất định có một kế hoạch lớn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:57
gōng公
sī司
de的
rén人
jué觉
de得
“Mọi người trong công ty nghĩ rằng”
LINE 0203:59
PLAYING SCENEnǐ jiān zhí dài jià de bèi hòu yí dìng yǒu yí gè dà jì huà
你兼职代驾的背后 一定有一个大计划
“sau việc anh làm lái xe hộ part-time nhất định có một kế hoạch lớn”
LINE 0304:03
nǐ shì bú shì yòu yào jìn jūn bié de háng yè le
你是不是 又要进军别的行业了
“Có phải anh lại sắp tiến quân vào ngành khác rồi”
Show Information