Cách dùng "说我之前发钱那些人 是说我自己找的托" (shuō wǒ zhī qián fā qián nà xiē rén shì shuō wǒ zì jǐ zhǎo de tuō) trong hội thoại tiếng Trung
说我之前发钱那些人 是说我自己找的托
Bảo mấy người tôi phát tiền trước đó Là tôi tự thuê diễn viên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:33
kāi zhí bō zhī hòu zhè bāng wǎng yǒu jiù shuō wǒ zhà piàn
开直播之后 这帮网友就说我诈骗
“Sau khi mở livestream Lũ cư dân mạng này bảo tôi lừa đảo”
LINE 0223:36
PLAYING SCENEshuō wǒ zhī qián fā qián nà xiē rén shì shuō wǒ zì jǐ zhǎo de tuō
说我之前发钱那些人 是说我自己找的托
“Bảo mấy người tôi phát tiền trước đó Là tôi tự thuê diễn viên”
LINE 0323:39
ràng tā men xià zài fǎn zhà APP( yìng yòng chéng xù )
让他们下载 反诈APP(应用程序)
“Bắt họ tải ứng dụng phòng chống lừa đảo”
Show Information