Cách dùng "他现在不是在做代驾吗 他除了挂靠平台" (tā xiàn zài bú shì zài zuò dài jià ma tā chú le guà kào píng tái) trong hội thoại tiếng Trung
他现在不是在做代驾吗 他除了挂靠平台
Bây giờ anh ấy không đang làm lái xe hộ sao Ngoài việc ký hợp đồng với nền tảng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:54
nǐ你
men们
bù不
yòng用
dān担
xīn心
lián联
xì系
bù不
shàng上
péi裴
zǒng总
“Các anh đừng lo liên lạc không được Sếp Pei”
LINE 0207:57
PLAYING SCENEtā xiàn zài bú shì zài zuò dài jià ma tā chú le guà kào píng tái
他现在不是在做代驾吗 他除了挂靠平台
“Bây giờ anh ấy không đang làm lái xe hộ sao Ngoài việc ký hợp đồng với nền tảng”
LINE 0307:59
hái zài xiàn xià de yī jiā dài jià gōng sī zuò jiān zhí
还在线下的一家代驾公司 做兼职
“anh ấy còn ở một công ty lái xe hộ offline làm part-time”
Show Information