Cách dùng "他真的有很多闪光点 你就比如说啊" (tā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
他真的有很多闪光点 你就比如说啊
anh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:17
ér qiě wǒ gào sù nǐ a péi zǒng zhè ge rén shēn shàng
而且我告诉你啊 裴总这个人身上
“Và tôi nói cho cậu biết này Trên người Sếp Pei”
LINE 0238:19
PLAYING SCENEtā zhēn de yǒu hěn duō shǎn guāng diǎn nǐ jiù bǐ rú shuō a
他真的有很多闪光点 你就比如说啊
“anh ấy thực sự có rất nhiều điểm sáng Cậu cứ lấy ví dụ này”
LINE 0338:22
tā tóu zī tā bǐ wǒ lì hài tā zuò yóu xì tā bǐ nǐ lì hài ba
他投资他比我厉害 他做游戏他比你厉害吧
“Anh ấy đầu tư giỏi hơn tôi Anh ấy làm game giỏi hơn cậu đúng không?”
Show Information