Cách dùng "我不是早就跟你说过了吗 你工作上的事情" (wǒ bú shì zǎo jiù gēn nǐ shuō guò le ma nǐ gōng zuò shàng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

shìzǎojiùgēnshuōguòlema gōngzuòshàngdeshìqíng

Chẳng phải tôi đã nói với bạn từ lâu rồi sao Chuyện công việc của bạn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:17
bàn
gōng
shì
dōu
zhǎo
zhe
rén

Tôi đến văn phòng anh đều không tìm thấy người

LINE 0204:20
PLAYING SCENE
wǒ bú shì zǎo jiù gēn nǐ shuō guò le ma nǐ gōng zuò shàng de shì qíng

我不是早就跟你说过了吗 你工作上的事情

Chẳng phải tôi đã nói với bạn từ lâu rồi sao Chuyện công việc của bạn

LINE 0304:23
jiāo
gěi
quán
quán
chǔ

giao cho bạn toàn quyền xử lý

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp04:20
TMDB ID278882