Cách dùng "我给他一顿暴骂 把他骂得有点不好意思了" (wǒ gěi tā yī dùn bào mà bǎ tā mà dé yǒu diǎn bù hǎo yì sī le) trong hội thoại tiếng Trung
我给他一顿暴骂 把他骂得有点不好意思了
Tôi chửi cho hắn một trận. Chửi đến mức hắn hơi ngại ngùng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:17
zhī qián shí huǒ bú shì qī fù huáng sī bó ma wǒ qù zhǎo tā
之前石火不是欺负黄思博吗 我去找他
“Trước đó Thạch Hỏa không bắt nạt Hoàng Tư Bác sao? Tôi đi tìm hắn.”
LINE 0224:19
PLAYING SCENEwǒ gěi tā yī dùn bào mà bǎ tā mà dé yǒu diǎn bù hǎo yì sī le
我给他一顿暴骂 把他骂得有点不好意思了
“Tôi chửi cho hắn một trận. Chửi đến mức hắn hơi ngại ngùng.”
LINE 0324:22
zhí直
jiē接
gěi给
wǒ我
zhè这
ge个
zhuǎn转
fā发
xuān宣
chuán传
le了
yī一
xià下
“Trực tiếp chuyển tiếp cái này của tôi để quảng bá luôn.”
Show Information