Cách dùng "我还说过这种话呢" (wǒ hái shuō guò zhè zhǒng huà ne) trong hội thoại tiếng Trung

háishuōguòzhèzhǒnghuàne

Tôi còn nói những lời như vậy à

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:01
tīng
jìn
le

Tôi cũng nghe vào rồi

LINE 0205:04
PLAYING SCENE
hái
shuō
guò
zhè
zhǒng
huà
ne

Tôi còn nói những lời như vậy à

LINE 0305:09
wǒ jué de ya nǐ kě yǐ xiǎng yī xiǎng zì jǐ dào dǐ wèi shén me zuò yóu xì

我觉得呀 你可以想一想 自己到底为什么做游戏

Tôi nghĩ là bạn có thể nghĩ xem bản thân rốt cuộc vì sao làm game

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp05:04
TMDB ID278882