Cách dùng "我去你办公室都找不着你人" (wǒ qù nǐ bàn gōng shì dōu zhǎo bù zhe nǐ rén) trong hội thoại tiếng Trung
我去你办公室都找不着你人
Tôi đến văn phòng anh đều không tìm thấy người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
wǒ zhēn méi yǒu a nǐ jiān zhí dài jià
我真没有啊 你兼职代驾
“Tôi thật sự không có gì đâu Anh làm lái xe hộ part-time”
LINE 0204:17
PLAYING SCENEwǒ我
qù去
nǐ你
bàn办
gōng公
shì室
dōu都
zhǎo找
bù不
zhe着
nǐ你
rén人
“Tôi đến văn phòng anh đều không tìm thấy người”
LINE 0304:20
wǒ bú shì zǎo jiù gēn nǐ shuō guò le ma nǐ gōng zuò shàng de shì qíng
我不是早就跟你说过了吗 你工作上的事情
“Chẳng phải tôi đã nói với bạn từ lâu rồi sao Chuyện công việc của bạn”
Show Information