Cách dùng "我真收到钱了 这是我亲爹" (wǒ zhēn shōu dào qián le zhè shì wǒ qīn diē) trong hội thoại tiếng Trung
我真收到钱了 这是我亲爹
Tôi thực sự nhận được tiền rồi. Đây mới là bố đẻ của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:05
shén什
me么
shǎ傻
zi子
“Ngốc gì cơ?”
LINE 0224:07
PLAYING SCENEwǒ zhēn shōu dào qián le zhè shì wǒ qīn diē
我真收到钱了 这是我亲爹
“Tôi thực sự nhận được tiền rồi. Đây mới là bố đẻ của tôi.”
LINE 0324:12
nà那
yě也
bù不
zhì至
yú于
yī一
wǎn晚
shàng上
jiù就
zhè这
me么
huǒ火
ba吧
“Nhưng cũng không đến nỗi một đêm bùng nổ thế chứ?”
Show Information