Cách dùng "再不到 马上投诉 这不来了吗" (zài bù dào mǎ shàng tóu sù zhè bù lái le ma) trong hội thoại tiếng Trung

zàidào shàngtóu zhèláilema

Nếu không đến nữa lập tức tố cáo Đây không phải đến rồi sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:49
xiǎo lǐ zǒng nǐ zài děng yī huì mǎ shàng jiù dào

小李总 你再等一会 马上就到

Tiểu Lý tổng Ông đợi thêm chút nữa Sắp đến rồi

LINE 0235:52
PLAYING SCENE
zài bù dào mǎ shàng tóu sù zhè bù lái le ma

再不到 马上投诉 这不来了吗

Nếu không đến nữa lập tức tố cáo Đây không phải đến rồi sao?

LINE 0335:55
lǎo bǎn dài jià wèi nín fú wù dǎ shǎng le hái zhè me màn zǒu le

老板 代驾为您服务 打赏了还这么慢 走了

Thưa ông chủ, lái xe hộ phục vụ ngài Được thưởng rồi mà còn chậm thế Đi thôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp35:52
TMDB ID278882