Cách dùng "这还真有个朋友私信我了啊 来看一下" (zhè hái zhēn yǒu gè péng yǒu sī xìn wǒ le a lái kàn yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
这还真有个朋友私信我了啊 来看一下
Đây thật có một bạn nhắn tin riêng cho tôi này. Để xem nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
hái还
shì是
yǒu有
hěn很
duō多
rén人
xiāng相
xìn信
mèng梦
xiǎng想
de的
“vẫn có rất nhiều người tin vào ước mơ.”
LINE 0224:31
PLAYING SCENEzhè hái zhēn yǒu gè péng yǒu sī xìn wǒ le a lái kàn yī xià
这还真有个朋友私信我了啊 来看一下
“Đây thật có một bạn nhắn tin riêng cho tôi này. Để xem nào.”
LINE 0324:34
zhè wèi jiào AAA jiàn cái lǚ hé jīn Q gē tā shuō mǎ zǒng nǐ hǎo
这位叫AAA建材铝合金Q哥 他说 马总你好
“Vị này tên là Q Ca của Công ty Vật liệu Xây dựng AAA chuyên về Hợp kim Nhôm. Anh ấy nói: Chào tổng Mã.”
Show Information