Cách dùng "走 上圆梦那边 我给你看个好东西 走" (zǒu shàng yuán mèng nà biān wǒ gěi nǐ kàn gè hǎo dōng xī zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zǒu shàngyuánmèngbiān gěikànhǎodōng西 zǒu

Đi, sang bên Đầu tư Viên Mộng Tôi cho cậu xem một thứ hay ho Đi nào

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:47
lái
zhǎo
shén
me
shì

Cậu tìm tôi có việc gì?

LINE 0222:49
PLAYING SCENE
zǒu shàng yuán mèng nà biān wǒ gěi nǐ kàn gè hǎo dōng xī zǒu

走 上圆梦那边 我给你看个好东西 走

Đi, sang bên Đầu tư Viên Mộng Tôi cho cậu xem một thứ hay ho Đi nào

LINE 0322:53
zǒu
a

Đi đi chứ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp22:49
TMDB ID278882