Cách dùng "但我不是这么认为的" (dàn wǒ bú shì zhè me rèn wéi de) trong hội thoại tiếng Trung
但我不是这么认为的
Nhưng tôi không nghĩ như vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:46
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 平靓正(便宜好看优质) | píng jìng zhèng ( pián yi hǎo kàn yōu zhì ) | Hàng ngon bổ rẻ đây. |
| 2▶ | 但我不是这么认为的 | dàn wǒ bú shì zhè me rèn wéi de | Nhưng tôi không nghĩ như vậy. |
| 3 | 即便是起点不同 | jí biàn shì qǐ diǎn bù tóng | Cho dù vạch xuất phát của chúng ta khác nhau, |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái guò bù guò rì zi le xià dà jūn nǐ hái xiǎng bù xiǎng guòAnh có muốn sống với tôi nữa không, Hạ Đại Quân? Anh còn muốn sống

HSK 5
0:03s





