Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "骨头这么硬" (gǔ tou zhè me yìng) trong hội thoại tiếng Trung

骨头这么硬

gǔ tou zhè me yìng

Xương cứng thế này,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
12:35
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还不一定在哪个 舞女的床上呢hái bù yí dìng zài nǎ ge wǔ nǚ de chuáng shàng necó khi đang ở trên giường của một vũ nữ nào đó.
2骨头这么硬gǔ tou zhè me yìngXương cứng thế này,
3还跳得动吗hái tiào dé dòng macòn nhảy nổi không?

More Clips From Episode

Total 171 clips (Page 1 of 9)
事情不能这么干吧
HSK 3
0:03s
shì qíng bù néng zhè me gàn bakhông thể làm vậy được đâu.
我之前把这个 交给你了啊
HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián bǎ zhè ge jiāo gěi nǐ le aTrước đó tôi đã giao việc này cho cô rồi,
你是就打算 就这么继续埋头 干下去吗
HSK 4
0:03s
nǐ shì jiù dǎ suàn jiù zhè me jì xù mái tóu gàn xià qù maCô định cứ cắm đầu làm như thế này mãi sao?
好好感谢我们夏晓兰
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo gǎn xiè wǒ men xià xiǎo lánCảm ơn Hạ Hiểu Lan cho tử tế.
那请薇薇小姐教教我 该怎么做
HSK 5
0:03s
nà qǐng wēi wēi xiǎo jiě jiào jiào wǒ gāi zěn me zuòVậy thì mời cô Vy Vy dạy tôi nên làm thế nào.
我既没有大哥的本事
HSK 7
0:03s
wǒ jì méi yǒu dà gē de běn shìTôi không có bản lĩnh như anh cả,
又不能靠怀孕稳固地位
HSK 7
0:03s
yòu bù néng kào huái yùn wěn gù dì wèiCũng không thể dựa vào mang thai để củng cố địa vị.
有时真的很羡慕 薇薇小姐的天真
HSK 6
0:03s
yǒu shí zhēn de hěn xiàn mù wēi wēi xiǎo jiě de tiān zhēnĐôi khi tôi thật sự rất ngưỡng mộ với sự ngây thơ của cô Vy Vy.
你觉得爹地在意 这场比赛吗
HSK 6
0:03s
nǐ jué de diē dì zài yì zhè chǎng bǐ sài maCô nghĩ bố sẽ quan tâm đến cuộc thi này sao?
他除了大哥谁都不在乎
HSK 3
0:03s
tā chú le dà gē shéi dōu bù zài hūNgoài anh cả ra, ông ấy chẳng quan tâm ai cả.
就连我这种成年的儿子 都不见得多在意
HSK 7
0:03s
jiù lián wǒ zhè zhǒng chéng nián de ér zi dōu bú jiàn de duō zài yìNgay cả đứa con trai đã trưởng thành như tôi cũng chưa chắc ông ấy đã để ý đến nhiều.
不会对自己的儿子 下死手
HSK 2
0:03s
bú huì duì zì jǐ de ér zi xià sǐ shǒukhông giết con trai mình,
但他要知道你在背后 搞小动作
HSK 5
0:03s
dàn tā yào zhī dào nǐ zài bèi hòu gǎo xiǎo dòng zuònhưng nếu ông ấy biết cô giở trò sau lưng,
又会不会去母留子呢
HSK 6
0:03s
yòu huì bú huì qù mǔ liú zi neliệu có bỏ mẹ giữ con không?
害怕我肚子里的孩子 对他造成威胁
HSK 5
0:03s
hài pà wǒ dǔ zi lǐ de hái zi duì tā zào chéng wēi xiénên mới sợ đứa bé trong bụng mình đe dọa đến anh ta.
人人都想看我出丑
HSK 7
0:03s
rén rén dōu xiǎng kàn wǒ chū chǒuAi cũng muốn xem mình mất mặt,
我偏偏要出尽风头
HSK 7
0:03s
wǒ piān piān yào chū jǐn fēng toumình cứ phải nổi bật cho họ xem.
那我不是为了 替你分忧吗
HSK 5
0:03s
nà wǒ bú shì wèi le tì nǐ fēn yōu maChẳng phải là vì em muốn san sẻ gánh nặng cho anh sao?
他会说 妈咪除了长得漂亮 什么都不会啊
HSK 3
0:03s
tā huì shuō mā mī chú le zhǎng dé piào liàng shén me dōu bú huì anó sẽ nói ngoài xinh đẹp ra thì mẹ chẳng biết làm gì,
好啊 你既然这么喜欢 去这种场合
HSK 6
0:03s
hǎo a nǐ jì rán zhè me xǐ huān qù zhè zhǒng chǎng héĐược thôi. Em đã thích đến những nơi như vậy