Cách dùng "受了那么大的委屈" (shòu le nà me dà de wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
受了那么大的委屈
shòu le nà me dà de wěi qū
chịu ấm ức đến như vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我女儿 | wǒ nǚ ér | con gái của mẹ |
| 2▶ | 受了那么大的委屈 | shòu le nà me dà de wěi qū | chịu ấm ức đến như vậy, |
| 3 | 经历了那么多事 | jīng lì le nà me duō shì | trải qua nhiều chuyện như vậy, |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
lái nǐ men zhè zhòng dì fāng xū yào yāo qǐng hánĐến nơi này của các anh mà cần thiệp mời ư?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bāng wǒ jiào jiù hù chē bāng wǒ jiào xià jiù hù chē bāng wǒ jiào xià jiù hù chēGọi xe cấp cứu giúp tôi. Gọi xe cấp cứu giúp tôi. Gọi xe cấp cứu giúp tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yě yào ràng nǐ cháng cháng shī qù yī qiè de zī wèi[tôi cũng phải để cô nếm trải] [cảm giác mất đi mọi thứ.]

HSK 4
0:03s
píng shí jiù shì zhè yàng zi zhuā zhù lǎo tóu zi de xīn aBình thường cô làm thế này để nắm giữ trái tim ông già sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì rú guǒ nǐ yǒu běn shì zhuā zhù lǎo tóu zi de huān xīnNhưng nếu cô có bản lĩnh, lấy lòng ông già được,

HSK 3
0:03s
zài wǒ men dù jiā zhēng yī xí zhī dì de huàtranh được một vị trí ở trong nhà họ Đỗ chúng tôi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
hǎo hǎo dì zhǔn bèi dāng wǒ men dù jiā xiǎo lǎo pó bù jiù dé lechuẩn bị cho kỹ làm bà chủ nhỏ nhà họ Đỗ chúng tôi là được rồi mà.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bù qù zhēng zhè kǒu qì de huà shuō bù dìngCô mà không vì cái tôi của mình thì có khi