Cách dùng "我好像已经成功了" (wǒ hǎo xiàng yǐ jīng chéng gōng le) trong hội thoại tiếng Trung
我好像已经成功了
tôi đã thành công rồi mà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
36:54
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有些同学可能会认为 | yǒu xiē tóng xué kě néng huì rèn wéi | Có thể sẽ có vài bạn cho rằng |
| 2▶ | 我好像已经成功了 | wǒ hǎo xiàng yǐ jīng chéng gōng le | tôi đã thành công rồi mà, |
| 3 | 难道是不愿意 分享给大家吗 | nán dào shì bù yuàn yì fēn xiǎng gěi dà jiā ma | chẳng lẽ không muốn chia sẻ cho mọi người sao? |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái guò bù guò rì zi le xià dà jūn nǐ hái xiǎng bù xiǎng guòAnh có muốn sống với tôi nữa không, Hạ Đại Quân? Anh còn muốn sống

HSK 5
0:03s





