Cách dùng "我既没有大哥的本事" (wǒ jì méi yǒu dà gē de běn shì) trong hội thoại tiếng Trung
我既没有大哥的本事
Tôi không có bản lĩnh như anh cả,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
3:14
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那请薇薇小姐教教我 该怎么做 | nà qǐng wēi wēi xiǎo jiě jiào jiào wǒ gāi zěn me zuò | Vậy thì mời cô Vy Vy dạy tôi nên làm thế nào. |
| 2▶ | 我既没有大哥的本事 | wǒ jì méi yǒu dà gē de běn shì | Tôi không có bản lĩnh như anh cả, |
| 3 | 能得到爹地的偏爱 | néng dé dào diē dì de piān ài | cũng không được bố thiên vị. |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 2 of 9)
HSK 2
0:03s
nǐ xiǎng chī shén me dōu gào sù wǒ wǒ zuò hǎo le gěi nǐ ná guò láiBà muốn ăn gì cứ nói tôi biết, tôi làm xong sẽ mang qua cho bà.

HSK 3
0:03s
dào le gǎng dǎo zhù yì zì jǐ de ān quán aĐến Hồng Kông, Trung Quốc rồi nhớ chú ý an toàn nhé.

HSK 4
0:03s
xiàn zài xiǎng ràng wǒ qiāo kāi chǎng luó leBây giờ muốn mời tôi đánh chiêng mở màn rồi à?

HSK 5
0:03s
wǔ nǚ jiù shì wǔ nǚ shǐ zhōng shàng bù liǎo tái miànVũ nữ chính là vũ nữ, suy cho cùng vẫn không đủ tầm.

HSK 6
0:03s
dāng rán bú huì fèi xīn jiào tā guī jǔđương nhiên không tốn công dạy phép tắc cho cô ta rồi.

HSK 7
0:03s
hái yǐ wéi nǐ men liǎng gè yǒu duō dà běn shì neTôi còn tưởng hai người có năng lực gì ghê gớm lắm,

HSK 2
0:03s
hái bù yí dìng zài nǎ ge wǔ nǚ de chuáng shàng necó khi đang ở trên giường của một vũ nữ nào đó.

HSK 4
0:03s
zán men xiē huì er ba wǒ gěi nǐ dào bēi shuǐ hēchúng ta nghỉ ngơi chút đi. Để anh rót cốc nước cho em uống.

HSK 1
0:03s
nǐ gěi wǒ zěn me le zhēn bú yào liǎn zhēn bú yào liǎnAnh đưa tôi. Sao thế? Mặt dày quá. Mặt dày thật.

HSK 5
0:03s
xiàn zài yǒu zhè me duō rén kàn zhe nǐ jiù bù chéng rèn leBây giờ có bao nhiêu người nhìn thế này, cô không thừa nhận nữa ư?

HSK 5
0:03s








