Cách dùng "我既没有大哥的本事" (wǒ jì méi yǒu dà gē de běn shì) trong hội thoại tiếng Trung
我既没有大哥的本事
Tôi không có bản lĩnh như anh cả,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
3:14
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那请薇薇小姐教教我 该怎么做 | nà qǐng wēi wēi xiǎo jiě jiào jiào wǒ gāi zěn me zuò | Vậy thì mời cô Vy Vy dạy tôi nên làm thế nào. |
| 2▶ | 我既没有大哥的本事 | wǒ jì méi yǒu dà gē de běn shì | Tôi không có bản lĩnh như anh cả, |
| 3 | 能得到爹地的偏爱 | néng dé dào diē dì de piān ài | cũng không được bố thiên vị. |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hái guò bù guò rì zi le xià dà jūn nǐ hái xiǎng bù xiǎng guòAnh có muốn sống với tôi nữa không, Hạ Đại Quân? Anh còn muốn sống

HSK 5
0:03s





