Cách dùng "会死的 - 我不怕死 - 我怕" (huì sǐ de - wǒ bù pà sǐ - wǒ pà) trong hội thoại tiếng Trung
会死的 - 我不怕死 - 我怕
Ở bên cạnh ta sẽ chết đấy. - Ta không sợ chết. - Ta sợ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:52
dài待
zài在
wǒ我
shēn身
biān边
“Ở bên cạnh ta sẽ chết đấy.”
LINE 0221:54
PLAYING SCENEhuì sǐ de - wǒ bù pà sǐ - wǒ pà
会死的 - 我不怕死 - 我怕
“Ở bên cạnh ta sẽ chết đấy. - Ta không sợ chết. - Ta sợ.”
LINE 0322:00
wǒ我
bù不
xiǎng想
zài再
ràng让
rèn任
hé何
yí一
gè个
rén人
lí离
kāi开
wǒ我
le了
“Ta không muốn ai rời xa ta nữa.”
Show Information