Cách dùng "妻子日渐消瘦" (qī zǐ rì jiàn xiāo shòu) trong hội thoại tiếng Trung
妻子日渐消瘦
thê tử mỗi lúc một tiều tụy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
4:07
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看着幼子每日饱受病痛折磨 | wǒ kàn zhe yòu zi měi rì bǎo shòu bìng tòng zhé mó | Ta nhìn con trai ngày ngày bị bệnh tật giày vò, |
| 2▶ | 妻子日渐消瘦 | qī zǐ rì jiàn xiāo shòu | thê tử mỗi lúc một tiều tụy. |
| 3 | 我每日除了醉酒 什么都做不了 | wǒ měi rì chú le zuì jiǔ shén me dōu zuò bù liǎo | Mỗi ngày ngoài mượn rượu giải sầu, ta chẳng làm được gì. |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
yīn wèi yào cái zhēn guì bù kě suí yì qǔ yòngDược liệu quý giá, không thể tùy tiện lấy dùng.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bā 、 jiǔ zhè liǎng gè yuè de sǔn hào wèi hé huì bǐ píng cháng de yào gāo ?Sao tháng Tám, tháng Chín lại hao hụt nhiều hơn bình thường?

HSK 4
0:03s
tài yī shǔ guī dìng yào kù mì gé yào shi bù kě lí shēnThái Y Thự quy định phải luôn giữ chìa khóa kho thuốc bên mình.

HSK 7
0:03s
luó yī chéng zài xī jīng de zhù chù zài nǎ ér ? dài wǒ men qù kàn kànTôn y giám có biết nơi ở của La y thừa tại Tây Kinh không? Đưa bọn ta đi nhé.

HSK 6
0:03s
zhè wū zi yīn lěng cháo shī yī fú yě yǒu méi wèiCăn phòng này ẩm thấp lạnh lẽo, quần áo có mùi mốc.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
biàn zhì dì rén shēn zi méi yǒu yào xìng jiù suàn ná zǒu yě wú àiHạt nhân sâm biến chất sẽ mất dược tính, dù có lấy cũng chẳng sao.

HSK 7
0:03s
nà nǐ méi jiàn shí guò lǎo qiān de shǒu duàn yě shì zì ránVậy chưa thấy thủ đoạn của kẻ gian lận cũng chẳng lạ.

HSK 7
0:03s
kě luó yī chéng zuì jìn gěi liǔ cái rén kàn zhěn piān piān yào zǒu zhè tiáo yīn yáng lùmà gần đây La y thừa khám cho Liễu tài nhân lại cứ đi con đường Âm Dương này.

HSK 6
0:03s
wǎn shàng méi yǒu dēng zhú zhào míng gèng shì bàn míng bàn ànban đêm không có đèn đuốc, lại càng tù mù.

HSK 7
0:03s
suī rán shì tiáo jìn lù dà jiā yě nìng yuàn rào yuǎnTuy là đường tắt, nhưng mọi người thà đi đường vòng.




