Cách dùng "我定然不会再让他离开" (wǒ dìng rán bú huì zài ràng tā lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung

dìngránhuìzàiràngkāi

ta sẽ không để ngài ấy rời đi nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:15
zhè

Lần này,

LINE 0209:17
PLAYING SCENE
dìng
rán
huì
zài
ràng
kāi

ta sẽ không để ngài ấy rời đi nữa.

LINE 0309:22
ràng
zài
kāi

Làm sao để hắn không rời đi nữa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp09:17
TMDB ID278127