Cách dùng "我定然不会再让他离开" (wǒ dìng rán bú huì zài ràng tā lí kāi) trong hội thoại tiếng Trung
我定然不会再让他离开
ta sẽ không để ngài ấy rời đi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:15
zhè这
cì次
“Lần này,”
LINE 0209:17
PLAYING SCENEwǒ我
dìng定
rán然
bú不
huì会
zài再
ràng让
tā他
lí离
kāi开
“ta sẽ không để ngài ấy rời đi nữa.”
LINE 0309:22
rú如
hé何
bù不
ràng让
tā他
zài再
lí离
kāi开
??
“Làm sao để hắn không rời đi nữa?”
Show Information