Cách dùng "我儿子有救了" (wǒ ér zi yǒu jiù le) trong hội thoại tiếng Trung
我儿子有救了
Con trai ta được cứu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:59
bái白
xiū修
luó罗
zhēn真
de的
huí回
lái来
le了
“Bạch Tu La thật sự đã trở về.”
LINE 0205:01
PLAYING SCENEwǒ我
ér儿
zi子
yǒu有
jiù救
le了
“Con trai ta được cứu rồi.”
LINE 0305:06
guài lì luàn shén gǎn duì xiàn zhǔ chě huǎng wǒ kàn nǐ shì xiǎng āi bǎn zi le
怪力乱神 敢对县主扯谎 我看你是想挨板子了
“Mê tín hoang đường. Dám nói dối huyện chúa, ngươi muốn ăn đòn hả?”
Show Information