Cách dùng "这小东西吓我一跳" (zhè xiǎo dōng xī xià wǒ yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiǎodōng西xiàtiào

Cái con vẹt này, làm ta giật mình.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:16
shū
fēi
xiáng

Thục phi cát tường.

LINE 0212:19
PLAYING SCENE
zhè
xiǎo
dōng
西
xià
tiào

Cái con vẹt này, làm ta giật mình.

LINE 0312:22
sǎng mén hái zhēn dà fú qú nǐ dài xuě yī niáng chū qù ba shì

嗓门还真大 芙蕖 你带雪衣娘出去吧 是

Giọng to thật đấy. Phù Cừ, ngươi đưa Tuyết Y Nương ra ngoài đi. Vâng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp12:19
TMDB ID278127