Cách dùng "可以啊 你" (kě yǐ a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可以啊 你
kě yǐ a nǐ
Cậu ghê nhỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
13:37
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本小姐就没有 认错的习惯 | běn xiǎo jiě jiù méi yǒu rèn cuò de xí guàn | Tớ đâu có thói quen nhận sai. |
| 2▶ | 可以啊 你 | kě yǐ a nǐ | Cậu ghê nhỉ. |
| 3 | 方婉之 | fāng wǎn zhī | Phương Uyển Chi, |
More Clips From Episode
Total 176 clips (Page 6 of 9)
HSK 7
0:03s
tā men dǎ zhe lǎo xiàn zhǎng qīn qī de míng yìHọ lấy danh nghĩa là họ hàng của cựu chủ tịch huyện,

HSK 6
0:03s
wǒ méi xiǎng dào huì gěi nǐ tiān zhè me duō má fánCon không ngờ lại gây cho bố nhiều phiền phức như vậy.

HSK 6
0:03s
zhǐ shì tā men cǎi qǔ de fāng shì ràng wǒ hěn bèi dòngChỉ là cách họ làm khiến bố rất bị động.

HSK 5
0:03s
tā zhī qián jiù quàn wǒ ràng wǒ bié qù shén xiān dǐngTrước đó anh ấy đã khuyên con đừng đi Đỉnh Thần Tiên.

HSK 3
0:03s
wǒ qù shén xiān dǐng bú shì wèi le rèn qīnCon đến Đỉnh Thần Tiên không phải để nhận họ hàng.

HSK 7
0:03s
wǒ gēn tā zhī qián fēn shǒu guò dàn shì yòu fù hé leHồi trước con với anh ấy từng chia tay, nhưng quay lại rồi.

HSK 7
0:03s
tā rén tǐng hǎo de shì wǒ men xué xiào de xué shēng huì gàn bùAnh ấy cũng rất tốt. Là cán bộ hội sinh viên của trường con.

HSK 7
0:03s
tā hái yì zhí dū cù wǒ huí yù xiàn gēn nǐ dào qiànanh ấy còn hay giục con về huyện Ngọc để xin lỗi bố.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhī qián bú shì yǒu wù huì ma tā bù gǎn mào rán lái jiā lǐTrước đó từng có hiểu lầm mà, anh ấy không dám tùy tiện đến nhà.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì jiè yì de huà wǒ men qǐng kè jiù hǎoNếu bố ngại thì chúng con mời cũng được.

HSK 6
0:03s
dàn shì tā shuō yú lǎo lao nián jì dà le pà tiān má fánNhưng anh ấy nói bà Vu đã lớn tuổi, sợ làm phiền bà.

HSK 2
0:03s






