Cách dùng "不可妄言哪" (bù kě wàng yán nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
不可妄言哪
Không được nói bừa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不过如此嘛 | yě bù guò rú cǐ ma | cũng chỉ đến thế mà thôi. |
| 2▶ | 不可妄言哪 | bù kě wàng yán nǎ | Không được nói bừa. |
| 3 | 老爷啊 | lǎo yé a | Lão gia. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
yě gāi jiāng zì jǐ de shì qíng duō shàng shàng xīn lecũng nên quan tâm đến chuyện của mình hơn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ wèi shén me duì chéng zhǔ shēng chén yī shì háo bù guān xīn neSao người không quan tâm gì đến sinh nhật của thành chủ thế?







